không đâu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có căn cứ, không có cơ sở thực tế: Dùng để chỉ những điều được nói ra, suy nghĩ hoặc lo lắng mà không dựa trên sự thật, lý lẽ hay bằng chứng xác thực nào.
- Vô ích, không đáng kể, không đâu vào đâu: Chỉ những việc làm, hành động hoặc vấn đề không có giá trị, ý nghĩa thiết thực hoặc không dẫn đến kết quả gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đừng lo lắng những chuyện không đâu. (Đừng lo lắng về những chuyện không có căn cứ/thực tế.)
- Anh ấy cứ hay thắc mắc những điều không đâu. (Anh ấy cứ hay thắc mắc về những điều vô ích/không có cơ sở.)
- Tin đồn đó hoàn toàn không đâu. (Tin đồn đó hoàn toàn không có căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để phủ định mạnh mẽ một ý kiến, nhận định: Trong văn nói, có thể dùng để bác bỏ hoàn toàn một lời nói nào đó, nhấn mạnh tính chất vô lý, không đúng.
- A: "Nghe nói cô ấy sắp nghỉ việc." - B: "Không đâu, cô ấy vẫn làm bình thường mà." (A: "Nghe nói cô ấy sắp nghỉ việc." - B: "Không phải đâu/ Không có chuyện đó đâu, cô ấy vẫn làm bình thường mà.")
Biến thể và từ gần giống
- Vô căn cứ (tính từ): Không có căn cứ, lý do xác đáng. Gần nghĩa với "không đâu".
- Lời buộc tội vô căn cứ. (Lời buộc tội không có căn cứ.)
- Viển vông (tính từ): Không thực tế, không thiết thực, xa rời thực tế.
- Những suy nghĩ viển vông. (Những suy nghĩ không thực tế.)
- Vô ích (tính từ): Không có ích lợi, không mang lại kết quả.
- Một cuộc tranh cãi vô ích. (Một cuộc tranh cãi không có kết quả/ích lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Vô lý: Trái với lẽ thường, không có lý do chính đáng.
- Phi lý: Không hợp lý, không đúng với lẽ phải thông thường.
- Bịa đặt: Được tạo ra, bịa ra mà không có thật.
Thành ngữ liên quan
- Chuyện không đâu vào đâu: Cụm từ nhấn mạnh hơn, chỉ những câu chuyện, vấn đề hoàn toàn vô nghĩa, lặt vặt, không đáng bàn.
- Họ ngồi tám chuyện không đâu vào đâu cả buổi. (Họ ngồi buôn chuyện linh tinh, vô nghĩa cả buổi.)
- Không có căn cứ: Thắc mắc những chuyện không đâu.